genus tamarindus

genus tamarindus

A botanist examines the leaves of a genus Tamarindus tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Tamarindus: "genus tamarindus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae). Chi này bao gồm các loài cây nhiệt đới nguồn gốc từ châu Phi, nhưng đã được trồng rộng rãinhiều vùng nhiệt đới khác trên thế giới. Loài nổi tiếng nhất trong chi này cây me (Tamarindus indica).
dụ sử dụng
  • (Chi Tamarindus bao gồm các loài cây cho quả me.)
  • (Nhiều loài trong chi Tamarindus được trồng để lấy quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The term genus tamarindus is used in botanical classification.": Thuật ngữ "genus tamarindus" được dùng trong phân loại thực vật học.
  • "Researchers study genus tamarindus to understand its genetic diversity.": Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Tamarindus để hiểu về sự đa dạng di truyền của .
Biến thể từ gần giống
  • Tamarindus indica (danh từ riêng): loài me chua, loài điển hình của chi Tamarindus.

    • Tamarindus indica is the most common species in genus tamarindus. (Tamarindus indica loài phổ biến nhất trong chi Tamarindus.)
  • Tamarind (danh từ): quả me, sản phẩm từ cây me.

    • Tamarind is used in many Asian cuisines. (Me được dùng trong nhiều món ăn châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi me: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.

    • Genus tamarindus thường được gọi là chi me trong tiếng Việt. (Genus tamarindus thường được gọi là chi me trong tiếng Việt.)
  • Tamarindus (danh từ): tên khoa học rút gọn của chi.

    • Tamarindus một chi nhỏ trong họ Đậu. (Tamarindus một chi nhỏ trong họ Đậu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "genus tamarindus" một danh từ khoa học cố định, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "genus tamarindus" thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ liên quan.